eastern cottontail
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (động vật học):
- Loài thỏ đuôi bông phương Đông: Một loài thỏ phổ biến ở Bắc Mỹ, có tên khoa học là Sylvilagus floridanus. Chúng được đặc trưng bởi bộ lông nâu xám và phần đuôi trắng giống như bông gòn, thường dựng lên khi chúng chạy.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The eastern cottontail is a common sight in fields and backyards across the eastern United States. (Thỏ đuôi bông phương Đông là một cảnh tượng phổ biến trên các cánh đồng và sân sau khắp miền đông Hoa Kỳ.)
- We spotted an eastern cottontail hiding in the brush. (Chúng tôi phát hiện một con thỏ đuôi bông phương Đông đang trốn trong bụi cây.)
Các cách sử dụng nâng cao
"eastern cottontail population": quần thể thỏ đuôi bông phương Đông.
- The eastern cottontail population has remained stable in this region. (Quần thể thỏ đuôi bông phương Đông trong khu vực này vẫn ổn định.)
"habitat of the eastern cottontail": môi trường sống của thỏ đuôi bông phương Đông.
- The habitat of the eastern cottontail includes meadows, shrublands, and forest edges. (Môi trường sống của thỏ đuôi bông phương Đông bao gồm đồng cỏ, vùng cây bụi và rìa rừng.)
Biến thể và từ gần giống
Cottontail (n): thỏ đuôi bông (tên gọi chung cho các loài trong chi Sylvilagus).
- There are several species of cottontail in North America. (Có một số loài thỏ đuôi bông ở Bắc Mỹ.)
Rabbit (n): thỏ (tên gọi chung cho các loài trong họ Leporidae, thường lớn hơn thỏ rừng - hare).
Từ đồng nghĩa
- Florida cottontail: thỏ đuôi bông Florida (một tên gọi khác dựa trên tên khoa học).
- Common cottontail: thỏ đuôi bông thường (chỉ tính phổ biến của nó).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ cụ thể nào liên quan trực tiếp đến tên loài động vật này.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng cụ thể từ "eastern cottontail".)
Noun
- (động vật học) loài thỏ đuôi bông phân bố ở Hoa Kỳ, ngoại trừ phía tây bắc và phía tây vùng xa